epilobium angustifolium
Tall spikes of pinkish-purple flowers of the epilobium angustifolium bloom brightly in a sunny forest clearing.
Danh từ: Epilobium angustifolium là tên khoa học của một loài cây lâu năm thân thảo, cao lớn, có nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Loài cây này có đặc điểm: - Thân rễ bò lan. - Lá hẹp. - Hoa màu hồng pha tím, mọc thành chùm dài. - Thường mọc rất nhiều ở những khu vực bị cháy rừng hoặc mới khai hoang. - Là một loại cây lấy mật quan trọng.
Trong tiếng Việt, Epilobium angustifolium thường được gọi là cây liễu thảo hoặc cây hoa lửa (fireweed).
- (Epilobium angustifolium là một loại cây lâu năm cao lớn ở Bắc Mỹ.)
- (Hoa của Epilobium angustifolium có màu hồng pha tím.)
- (Epilobium angustifolium là một loại cây lấy mật quan trọng.)
- Tên thông thường: (cây hoa lửa) được dùng phổ biến trong tiếng Anh, đặc biệt ở các vùng bị cháy rừng, nơi loài cây này mọc đầu tiên.
- Sử dụng trong thực vật học: Tên khoa học được dùng trong các tài liệu chuyên ngành để chỉ đúng loài, tránh nhầm lẫn với các loài liễu thảo khác.
- Fireweed (n): tên gọi thông thường của .
- Willowherb (n): tên gọi chung cho các loài trong chi (liễu thảo), bao gồm cả .
- Chamerion angustifolium: tên đồng nghĩa khoa học cũ của loài này.
- Cây hoa lửa: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
Honey plant: cây lấy mật.
- Epilobium angustifolium is a valuable honey plant for beekeepers. (Epilobium angustifolium là cây lấy mật có giá trị cho người nuôi ong.)
Perennial plant: cây lâu năm.
- As a perennial, Epilobium angustifolium lives for more than two years. (Là cây lâu năm, Epilobium angustifolium sống hơn hai năm.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến Epilobium angustifolium do đây là tên khoa học chuyên ngành. Tuy nhiên, tên thông thường fireweed đôi khi được dùng trong văn học để tượng trưng cho sự tái sinh sau thảm họa.